
中華醫事科技大學115學年度秋季班外國學生錄取名單(第一次公告)
Thông báo danh sách trúng tuyển Chương trình Quốc tế 1+4 (lần 1)
本次榜單經2026年7月21日校級招生委員會審查通過
Danh sách này được thông qua vào kì họp tuyển sinh ngày 21 tháng 7 năm 2026
|
序號 STT |
系所名稱 |
中文姓名 Tên T.Trung |
學生英文姓名 Tên T.Việt |
出生年月日 Ngày tháng năm sinh |
錄取別 |
|
|
|
1 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
寧O修 |
NINH ANH TU |
2008/8/30 |
正取 |
||
|
2 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
張O山 |
TRUONG VAN SON |
2005/10/15 |
正取 |
||
|
3 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
梁OO芝 |
LUONG THI YEN CHI |
2007/11/12 |
正取 |
||
|
4 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
裴O婀 |
BUI HONG NGAT |
2008/2/5 |
正取 |
||
|
5 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
武O玲 |
VU HOANG LINH |
2008/4/7 |
正取 |
||
|
6 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮OO英 |
NGUYEN THI NGOC ANH |
2008/9/7 |
正取 |
||
|
7 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
王O銀 |
VUONG THAO NGAN |
2005/1/2 |
正取 |
||
|
8 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮O箴 |
NGUYEN THUY CHAM |
2007/11/10 |
正取 |
||
|
9 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
黎O準 |
LE VAN DUAN |
2007/11/5 |
正取 |
||
|
10 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
黎O映 |
LE THI ANH |
2008/3/18 |
正取 |
||
|
11 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
范OO寶 |
PHAM GIA HOANG BAO |
2008/10/1 |
正取 |
||
|
12 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
胡O森 |
HO DANG SAM |
2008/2/13 |
正取 |
||
|
13 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
申O文 |
THAN THANH VAN |
2008/6/3 |
正取 |
||
|
14 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮O海 |
NGUYEN VAN HAI |
2008/2/5 |
正取 |
||
|
15 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
許O瓊 |
HUA THI QUYNH |
2008/12/11 |
正取 |
||
|
16 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮O登 |
NGUYEN HAI DANG |
2008/7/16 |
正取 |
||
|
17 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
陸O光 |
LUC DANG QUANG |
2008/5/10 |
正取 |
||
|
18 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
黃OO芝 |
HOANG THI QUYNH CHI |
2008/3/3 |
正取 |
||
|
19 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
鄧OO安 |
DANG DO TRANG AN |
2008/11/1 |
正取 |
||
|
20 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
晉O俊 |
TAN QUOC TUAN |
2008/3/1 |
正取 |
||
|
21 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
陳OO英 |
TRAN THE HAI ANH |
2007/12/9 |
正取 |
||
|
22 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
吳O賢 |
NGO THUY HIEN |
2006/8/16 |
正取 |
||
|
23 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
馮O興 |
PHUNG VAN HUNG |
2008/8/8 |
正取 |
||
|
24 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
馬O瑟 |
MA SEO SE |
2008/5/16 |
正取 |
||
|
25 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮O昭 |
NGUYEN VAN CHIEU |
2007/2/10 |
正取 |
||
|
26 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
国OO越 |
VI THI MINH VIET |
2007/5/25 |
正取 |
||
|
27 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
裴O陽 |
BUI VAN DUONG |
2007/10/26 |
正取 |
||
|
28 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
崇O震 |
SUNG QUAN DIN |
2007/1/15 |
正取 |
||
|
29 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
范O登 |
PHAM HAI DANG |
2008/10/27 |
正取 |
||
|
30 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
黎O強 |
LE TUAN CUONG |
2004/1/19 |
正取 |
||
|
31 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
黃O海 |
HOANG DUC HAI |
2008/10/22 |
備取 |
||
|
32 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
黎O善 |
LE BAO THIEN |
2006/11/30 |
備取 |
||
|
33 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
何O飛 |
HA DINH PHI |
2008/11/11 |
備取 |
||
|
34 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮OO南 |
NGUYEN HO HAI NAM |
2005/12/19 |
備取 |
||
|
35 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
丁OO香 |
DINH THI QUYNH HUONG |
2008/2/5 |
備取 |
||
|
36 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
鄧O良 |
DANG DUC LUONG |
2008/5/19 |
備取 |
||
|
37 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
潘O勇 |
PHAN VAN DUNG |
2008/12/20 |
備取 |
||
|
38 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
謝O立 |
TA QUOC LAP |
2008/11/17 |
備取 |
||
|
39 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
陳O煌 |
TRAN VAN HOANG |
2005/2/1 |
備取 |
||
|
40 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮OO垂 |
NGUYEN THI THANH THUY |
2008/5/24 |
備取 |
||
|
41 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
阮O雪 |
NGUYEN THI TUYET |
2008/10/28 |
備取 |
||
|
42 |
環境與安全衛生工程系 An Toàn Sức Khỏe và Kỹ Thuật Môi Trường |
武O長 |
VO QUANG TRUONG |
2008/8/11 |
備取 |
注意事項:錄取生應於放榜後至2026年8月14日(星期五)前填寫「確認就讀回覆同意書」,並掃描成電子檔回覆至international.hwai.edu.tw@gmail.com,以確認是否入學。
Chú ý: Thí sinh trúng tuyển phải hoàn thành “Phiếu xác nhận đồng ý nhập học” và gửi bản đã ký (quét thành tệp điện tử) đến địa chỉ email international.hwai.edu.tw@gmail.com trước thứ Sáu, ngày 14/8/2026 để xác nhận nguyện vọng nhập học.