
|
數字 STT |
測驗地點 Địa điểm |
負責單位 Đơn vị |
聯絡電話 Điện thoại |
地址 Địa chỉ |
| 1 |
國立成功大學 ĐH Quốc lập Thành Công |
文學院華語中心 Trung tâm tiếng Trung, Viện nghệ thuật |
06-275-7575 ext.52040 |
臺南市東區大學路1號成功校區 Khu Đông, TP. Đài Nam |
| 2 |
崑山科技大學 ĐH Côn Sơn |
華語中心 Trung tâm tiếng Trung |
06-272-7175 ext.560 |
臺南市永康區崑大路195號 Khu Vĩnh Khang, TP. Đài Nam |
| 3 |
嘉南藥理大學 ĐH KHYD Gia Nam |
國際暨兩岸事務處 Văn phòng QH Quốc tế |
06-2664911 ext.1041 |
台南市仁德區二仁路一段60號 Khu Nhân Đức, TP. Đài Nam |
| 4 |
正修科技大學 ĐH KHKT Chính Tu |
華語中心 Trung tâm tiếng Trung |
07-735-8800 ext.6260 |
高雄市鳥松區澄清路840號 Khu Điểu Tùng, TP. Cao Hùng |
| 5 |
文藻外語大學 ĐH Ngôn ngữ Văn Tảo |
華語中心 Trung tâm tiếng Trung |
07-342-6031 ext.3302、3303 |
高雄市三民區民族一路900號 Khu Tam Dân, TP. Cao Hùng |
Nguồn tham khảo: https://tocfl.edu.tw/index.php/sign_up/tw/list/3