
華語文能力測驗 TOCFL 採用量尺分數,滿分為700分。
Bài kiểm tra trình độ tiếng Trung TOCFL sử dụng thang điểm với tổng điểm là 700.
|
通過等級 Cấp độ năng lực |
聽力測驗 Kỳ thi nghe hiểu |
閱讀測驗 Kỳ thi đọc hiểu |
|
|
準備級 Cấp chuẩn bị Novice |
準備級一級 Novice 1 |
190 |
195 |
|
準備級二級 Novice 2 |
295 |
305 |
|
|
入門基礎級 Cấp nhập môn cơ bản Band A |
入門級 Level 1 |
355 |
355 |
|
基礎級 Level 2 |
435 |
450 |
|
|
進階高階級 Cấp tiến bộ cao cấp Band B |
進階級 Level 3 |
480 |
490 |
|
高階級 Level 4 |
555 |
570 |
|
|
流利精通級 Cấp lưu loát tinh thông Band C |
流利級 Level 5 |
600 |
610 |
|
精通級 Level 6 |
655 |
690 |
|
Nguồn tham khảo: https://tocfl.edu.tw/index.php/test/cat/list/3